palaquium gutta

palaquium gutta

A worker taps a palaquium gutta tree to collect its latex.

Định nghĩa

Danh từ: palaquium gutta một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ (khu vực Đông Nam Á một số đảo thuộc Ấn Độ Dương). Loài cây này nổi tiếng sản xuất nhựa gutta-percha (một loại nhựa tự nhiên dùng trong công nghiệp, đặc biệt cách điện làm đồ nha khoa).

dụ sử dụng
  • (Cây palaquium gutta nguồn gốc từ bán đảo Lai Indonesia.)
  • (Gutta-percha, chiết xuất từ cây palaquium gutta, từng được sử dụng rộng rãi để cách điện cáp điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palaquium gutta" trong ngữ cảnh lịch sử: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp thế kỷ 19 nhờ nhựa gutta-percha.
    • During the 19th century, palaquium gutta was heavily harvested for its latex. (Trong thế kỷ 19, cây palaquium gutta bị khai thác nhiều để lấy nhựa mủ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gutta-percha (n): nhựa gutta-percha, sản phẩm từ cây palaquium gutta.

    • Gutta-percha is a natural latex with excellent insulating properties. (Gutta-percha một loại nhựa mủ tự nhiên đặc tính cách điện tuyệt vời.)
  • Cây guta (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho palaquium gutta.

    • Cây guta được trồngmột số vùng nhiệt đới để lấy nhựa. (Cây guta được trồngmột số vùng nhiệt đới để lấy nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gutta-percha: tên gọi phổ biến khác của .
  • Loài cây Đông Ấn sản xuất gutta-percha: mô tả chức năng của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến palaquium gutta.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến palaquium gutta.